đẽo mỏng
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mỏng đi bằng cách đẽo, gọt: "đẽo mỏng" chỉ hành động dùng dụng cụ (như đục, dao) để cắt, gọt bỏ một lớp vật liệu (thường là gỗ, đá, kim loại) nhằm làm vật thể trở nên mỏng hơn, nhẹ hơn hoặc phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
- Mở rộng: làm giảm độ dày một cách tinh tế: Trong ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, thủ công), "đẽo mỏng" ám chỉ quá trình gia công chính xác để đạt được độ mỏng mong muốn, thường nhằm tạo hình hoặc tối ưu hóa chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thợ mộc đang đẽo mỏng tấm ván để làm cửa sổ. (Người thợ đang gọt tấm ván cho mỏng đi để phù hợp với khung cửa.)
- Anh ấy đẽo mỏng miếng gỗ cho đến khi nó chỉ còn dày vài milimét. (Anh ấy tiếp tục gọt miếng gỗ cho đến khi đạt độ mỏng cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đẽo mỏng kỹ thuật": quá trình làm mỏng vật liệu bằng dụng cụ chuyên dụng trong sản xuất.
- Trong chế tác đồ gỗ, đẽo mỏng kỹ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. (Việc làm mỏng gỗ trong nghề mộc cần kỹ năng cao để tránh làm hỏng sản phẩm.)
"đẽo mỏng bề mặt": làm giảm độ dày ở một phần cụ thể của vật thể.
- Người thợ đá đẽo mỏng bề mặt đá để tạo đường nét mềm mại. (Thợ đá gọt lớp ngoài của đá để tạo hình dáng uyển chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Đẽo (động từ): hành động cắt, gọt vật liệu bằng dụng cụ sắc bén.
- Đẽo cây thành hình khối. (Cắt gọt cây thành hình dạng mong muốn.)
Mỏng (tính từ): có độ dày nhỏ, không dày.
- Tờ giấy này rất mỏng. (Tờ giấy có độ dày thấp.)
Gọt mỏng (động từ): làm mỏng bằng cách gọt, thường dùng với thực phẩm hoặc vật liệu mềm.
- Gọt mỏng vỏ táo trước khi ăn. (Làm mỏng lớp vỏ táo bằng dao gọt.)
Từ đồng nghĩa
- Bào mỏng: làm mỏng bằng cách bào (dùng dụng cụ bào).
- Mài mỏng: làm mỏng bằng cách mài (thường dùng với kim loại, đá).
- Làm mỏng: hành động chung để giảm độ dày (không nhất thiết dùng đẽo).
Thành ngữ liên quan
- Đẽo mỏng như que tăm: so sánh với độ mỏng cực kỳ nhỏ, thường dùng để nhấn mạnh kỹ năng hoặc sự tỉ mỉ.
- Anh ấy đẽo mỏng miếng gỗ đến mức như que tăm. (Anh ấy làm miếng gỗ mỏng đến mức gần như trong suốt.)